Yêu cầu đầu vào:
- Đối với học sinh THPT:
- Hoành thành lớp 11 hoặc 12
- Tiếng Anh: IELTS Academy mức tối thiểu 5.5 hoặc tham gia khoá học tiếng Anh tại Úc
- Đối với người đã tốt nghiệp Cao Đẳng/ Đại Học:
- Tiếng Anh; IELTS Academy mức tối thiểu 6.0

Lộ trình thực hiện
| Giai đoạn | Học sinh THPT | Đã tốt nghiệp CĐ-ĐH |
| Du học | 2 năm đầu đăng ký học chương trình “Diploma of Community Service” tại Penfold College
Song song học thêm chương trình: “Certificate III in Patient Care Assistance” tại trường TME Trade Training (6 tháng) |
2 năm đầu đăng ký học chương trình “Graduate Diploma of Community Service” tại Penfold College
Song song học thêm chương trình: “Certificate III in Patient Care Assistance” tại trường TME Trade Training (6 tháng) |
| Làm việc | Sau khi hoàn thành khoá học Certificae III và đảm bảo trình độ tiếng Anh > 5.0 IELTS (với trường hợp cần học thêm tiếng Anh tại Úc để hoàn tất bằng) Ký hợp đồng với đơn vị tuyển dụng với mức lương trung bình 28 AUD/giờ |
|
| Visa tạm trú | 1. Chuẩn bị hồ sơ xin visa 482 2. Nộp hồ sơ xin visa 482 3. Nhận visa 482 |
|
| Định cư | Nộp hồ sơ xin visa 186 để trở thành thường trú nhân Úc | |
Chi phí
1. Học phí
| Tên trường | Chương trình | Thời gian | Học phí
(Dự kiến) |
| Penfold Colllege | Graduate Diploma of Managerment | 2 năm | 25.000 AUD/2 năm |
| TME Trade Training | Ceritificate III in Patient Care Assistance | 6 tháng | 7.000 AUD (Đóng 1 lần) |
| TME Trade Training | Certificate IV in Aging Support | 1 năm | 14.000 AUD/ 1 năm |
| Penfold Colllege | Diploma of Community Service | 2 năm | 20.000 AUD/2 năm |
2. Lộ trình đóng phí
| Giai đoạn | Phí đóng |
| Bước 1: Từ lúc bắt đầu tiến hành và nộp hồ sơ qua Úc 3 – 5 tháng | |
| – Ký hợp đồng dịch vụ và hợp đồng Luật sư (giữ chỗ và tiến hành chuẩn bị các bước hồ sơ cơ bản) | 4.500 USD |
| – Đặt cọc tiền học cho trường theo quy định (thời gian 03 – 05 tháng phụ thuộc vào trường tại Úc thẩm định và xét duyệt) | 10.000 – 12.000 AUD |
| – Tiền bảo hiểm (Dự trù kinh phí) | 3.500 AUD |
| Bước 2: 3 ngày sau khi nhận được thông tin được cấp visa 500 | 10.000 USD |
| Bước 3: Thời gian thực hiện 1 năm đối với bạn đã có tiếng Anh tiêu chuẩn/ 2 năm với bạn chưa có tiếng Anh (thời gian dự kiến – phụ thuộc vào khả năng tiếng Anh của từng bạn) | |
| – Tham gia chương trình học tại Úc (6 tháng) – học song song khoá học chứng chỉ 3 | -/- |
| – Hoàn thành khoá đào tạo “Certificate III” và cung cấp chứng chỉ IELTS 5.0 | |
| – Nhận Job Offer và bắt đầu làm việc | |
| Bước 4: thời gian 03 – 04 tháng từ lúc đủ điều kiện nộp hồ sơ | |
| – Xin visa 482 (thời gian mặc định làm việc từ 02 – 03 năm) | 12.000 USD |
| Bước 5: thời gian 03 – 04 tháng từ lúc đủ điều kiện nộp hồ sơ | |
| – Xin visa 186 | 9.000 USD |
3. Chi phí khác
- Lệ phí xin visa du học (đóng cho chính phủ Úc): 720 AUD
- Lệ phí trung tâm tiếp nhận (VFS) khi lấy dấu sinh trắc: 490.000 VNĐ
- Lệ phí khám sức khoẻ (đóng tại nơi khám): 2.600.000 VNĐ
Quy trình xử lý hồ sơ
- Bước 1: Chọn lộ trình học phù hợp
- Bước 2: Nộp hồ sơ cho trường và đóng học phí theo quy định
- Bước 3: Nhận thư mời nhập học và chuẩn bị hồ sơ xin visa
- Bước 4: Khám sức khoẻ và lấy dấu sinh trắc
- Bước 5: Nhận kết quả visa
- Bước 6: Sang Úc nhập học (bắt buộc hoàn thành đúng lộ trình học trước khi xin việc)
- Bước 7: Hoàn tất khoá học Certificate III và IELTS 5.0
- Bước 8: Nhận Job Offer – đi làm
- Bước 9: Nộp hồ sơ xin visa 482 – nhận visa 482
- Bước 10: Nộp hồ sơ xin visa 186 – nhận visa 186
Thời gian hỗ trợ Quý khách theo lộ trình cho đến khi có visa 482 là 4 năm (tính từ Bước 6 – thời điểm Quý khách sang Úc); trường hợp tại Úc – vì các lý do đến từ Quý khách, sau 4 năm Quý khách vẫn không được chính phủ Úc chấp nhận visa 482 – hợp đồng hỗ trợ này sẽ hết hiệu lực.