Đóng
  • Hotline: 0906764943
  • Về chúng tôi
    • Giới thiệu
    • Tin tức & Sự kiện
    • Liên hệ
  • Visa Du Lịch
        • Châu Á - Úc
          • Trung Quốc
          • Đài Loan
          • Nhật
          • Hàn
          • Úc
        • UK - Schenghen
          • UK
          • Shchengen
        • Mỹ - Canada
          • Mỹ
          • Canada
        • BẢNG GIÁ
  • Du học
    • Du học Mỹ
      • Trường Nội Trú The Menaul
      • Trường Haven University
    • Du học Hàn
  • Kinh nghiệm visa
    • Du lịch
      • Visa Mỹ
      • Visa Canada
      • Visa Châu Âu
      • Visa Úc
    • Du học
  • Dịch vụ khác
    • Tour du lịch
    • Bảo hiểm du lịch
    • Dịch thuật công chứng
    • Hợp pháp hoá lãnh sự
Logo
  • cs@vietuytin.vn
  • Thứ 2 - Thứ 6 : 8h - 17h
    Thứ 7 : 8h - 12h

Trang chủ » Visa Schengen là gì? Xin ở nước nào dễ đậu nhất?

Visa Schengen là gì? Xin ở nước nào dễ đậu nhất?

Visa Schengen là gì? Xin ở nước nào dễ đậu nhất?

“Em định đi Pháp, Ý và Hà Lan trong một chuyến, vậy nộp visa ở nước nào cho dễ đậu?” – đây là câu mình nhận được nhiều nhất khi tư vấn hồ sơ châu Âu. Phía sau câu hỏi thường là một chút lo lắng: sợ chọn phải nước xét visa khó, tiếc vì một chuyến đi ấp ủ sẽ bị bỏ lỡ.

Nếu bạn cũng đang ở tâm trạng đó thì mình chia sẻ trước một điều cho nhẹ lòng: việc chọn nước nộp hồ sơ không phải là chuyện may rủi, mà có quy định rõ ràng. Khi hiểu quy định, bạn sẽ biết chính xác mình phải nộp ở đâu, và tập trung công sức vào thứ thực sự quyết định kết quả.

Bài này mình cùng bạn đi qua ba chuyện: visa Schengen là gì, khối Schengen gồm những nước nào, và câu trả lời thật cho câu hỏi “nước nào dễ đậu nhất”.

Visa Schengen là gì?

Visa Schengen là loại thị thực ngắn hạn cho phép bạn đi lại tự do trong khu vực Schengen mà không phải xin visa riêng cho từng nước.

Vài điểm cốt lõi:

  • Thời gian lưu trú: tối đa 90 ngày trong mỗi 180 ngày (quy tắc 90/180). Bạn có thể ra vào nhiều lần nếu visa cho phép, nhưng tổng số ngày ở lại trong khối không vượt quá 90 ngày trong khung 180 ngày liên tiếp.
  • Phạm vi: một visa dùng cho toàn khối, đi lại giữa các nước thành viên hầu như không phải làm thủ tục nhập cảnh lại.
  • Mục đích: du lịch, thăm thân, công tác ngắn ngày, dự hội nghị… Nếu bạn muốn học tập hoặc làm việc dài hạn, đó là loại thị thực quốc gia khác, không phải Schengen.

Khối Schengen hiện gồm bao nhiêu nước?

Nguồn ảnh: Internet

Theo Uỷ ban châu Âu, khu vực Schengen hiện có 29 nước áp dụng chung quy tắc thị thực:

Nhóm Các nước
Tây Âu Pháp, Đức, Bỉ, Hà Lan, Luxembourg, Áo, Thuỵ Sĩ, Liechtenstein
Nam Âu Ý, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Hy Lạp, Malta, Slovenia, Croatia
Bắc Âu Thuỵ Điển, Na Uy, Đan Mạch, Phần Lan, Iceland
Trung & Đông Âu Ba Lan, Séc, Slovakia, Hungary, Estonia, Latvia, Litva, Romania, Bulgaria

Hai điều dễ nhầm, mình cần nói rõ một chút:

  • Ireland là thành viên EU nhưng không thuộc khối Schengen – muốn sang Ireland bạn cần xin visa riêng của nước này.
  • Đảo Síp (Cyprus) vẫn đang trong lộ trình gia nhập và tính đến thời điểm bài viết chưa áp dụng đầy đủ quy tắc Schengen.

Câu trả lời cho “nước nào dễ đậu nhất”

Đây là phần quan trọng nhất, và sự thật rằng: bạn không được tự do chọn nước nộp hồ sơ theo tiêu chí dễ hay khó đâu, vì luật Schengen quy định sẵn nước nào có thẩm quyền xét hồ sơ của bạn rồi.

Uỷ ban châu Âu nêu rõ hai quy tắc:

  1. Quy tắc điểm đến chính: bạn nộp hồ sơ ở nước mà bạn dự định lưu trú nhiều ngày nhất trong chuyến đi.
  2. Quy tắc nhập cảnh đầu tiên: nếu số ngày ở các nước bằng nhau, bạn nộp ở nước bạn đặt chân tới đầu tiêntrong khối Schengen.

Quay lại ví dụ đầu bài: bạn đi Pháp 6 ngày, Ý 3 ngày, Hà Lan 2 ngày thì nộp hồ sơ ở Pháp, không phải chọn nước nào nghe đồn dễ hơn. Nếu bạn ở Pháp 4 ngày và Ý cũng 4 ngày, mà bạn bay thẳng vào Rome trước, thì nộp ở Ý.

Nộp sai nước thẩm quyền thường dẫn tới việc hồ sơ bị trả lại hoặc bị từ chối vì lý do thủ tục – mất thời gian và lệ phí một cách không cần thiết. Vì vậy, bước đầu tiên nên là xây dựng lịch trình cho chắc, rồi mới xác định nơi nộp.

Vậy thì mình có được chọn nước để nộp không? Câu trả lời là: Vẫn được, và nó nằm ở khâu lên lịch trình của bạn. Khi bạn còn đang cân nhắc dành bao nhiêu ngày cho mỗi nước, bạn hoàn toàn có thể sắp xếp lịch trình sao cho nước bạn thấy phù hợp nhất với hồ sơ của mình trở thành điểm đến chính – miễn là lịch trình đó có thật và bạn đi đúng như vậy. Đây là cách làm hợp lệ và cũng là điều M.E Visa hay cùng khách bàn ngay từ đầu.

Nguồn ảnh: Visana

Còn về chuyện “tỷ lệ đậu theo nước”: Uỷ ban châu Âu có công bố thống kê thị thực hằng năm, với tỷ lệ từ chối toàn cầu năm 2025 là 14,6% (giảm nhẹ so với 14,8% của năm 2024). Tuy nhiên, con số này tổng hợp toàn thế giới và thay đổi theo từng quốc tịch, từng lãnh sự quán, từng năm. Mình không khuyến khích bạn chọn nước dựa trên các bảng xếp hạng “nước dễ đậu” trôi nổi trên mạng – phần lớn không có nguồn rõ ràng, và như đã nói ở trên, bạn cũng không tự chọn được.

Điều thực sự quyết định kết quả vẫn là độ chặt chẽ của hồ sơ: mục đích chuyến đi rõ ràng, tài chính đủ và minh bạch, ràng buộc ở Việt Nam thuyết phục, lịch trình hợp lý.

👉 Nếu bạn muốn có một hình dung cụ thể về hồ sơ của mình trước khi bắt tay chuẩn bị, [công cụ KIỂM TRA TỶ LỆ ĐẬU VISA]. Công cụ này giúp bạn nhìn ra điểm nào trong hồ sơ đã ổn và điểm nào nên bồi thêm, để bạn chủ động ngay từ đầu thay vì chờ tới lúc có kết quả mới biết.

Chi phí và thời gian cần biết

Khoản Mức tham khảo
Lệ phí visa – người lớn 90 EUR (áp dụng từ 11/6/2024)
Lệ phí visa – trẻ 6-11 tuổi 45 EUR
Lệ phí visa – trẻ dưới 6 tuổi Miễn phí
Phí dịch vụ VFS Global Khoảng 20-23 EUR (thay đổi theo nước và loại visa)
Bảo hiểm du lịch Bắt buộc, mức bảo hiểm tối thiểu 30.000 EUR, có hiệu lực ở toàn khối Schengen
Thời gian xử lý Thường 15 ngày, một số trường hợp kéo dài tới 45 ngày
Thời điểm nộp sớm nhất Không sớm hơn 6 tháng trước ngày khởi hành dự kiến

(Lệ phí thu bằng tiền Việt theo tỷ giá tại thời điểm nộp, các trung tâm tiếp nhận có thể điều chỉnh mà không báo trước.)

(Lệ phí này chưa bao gồm phần phí dịch vụ của đơn vị tư vấn – nếu bạn sử dụng dịch vụ tư vấn của các agency)

Một gợi ý nhỏ về thời gian: mùa cao điểm hè và cuối năm, lịch hẹn ở các trung tâm tiếp nhận thường kín sớm. Nếu chuyến đi của bạn rơi vào những giai đoạn đó, đặt lịch hẹn sớm sẽ giúp bạn đỡ căng thẳng hơn nhiều so với việc chạy nước rút những tuần cuối.

Nếu hồ sơ của bạn từng bị từ chối

Nếu bạn từng nộp và chưa được cấp visa, mình hiểu cảm giác hụt hẫng đó. Nhưng một lần từ chối không khoá cửa của bạn với châu Âu. Trong thư trả lời, lãnh sự quán có nêu lý do theo mẫu – đó chính là manh mối để bạn biết cần bổ sung gì.

Nếu hồ sơ chưa có gì thay đổi so với lần trước, việc nộp lại ngay thường tốn kém mà kết quả ít khác biệt. Dành thêm thời gian củng cố phần còn yếu – thường là chứng minh tài chính hoặc ràng buộc về nước – sẽ giúp lần nộp sau nhẹ nhàng hơn nhiều. [“Visa châu Âu bị từ chối: nguyên nhân và cách khắc phục”] sẽ đi sâu hơn vào từng nhóm lý do.

Tóm lại

  • Visa Schengen cho bạn đi lại trong 29 nước, tối đa 90 ngày/180 ngày.
  • Bạn không tự chọn nước nộp hồ sơ – quy tắc là điểm đến chính, hoặc nước nhập cảnh đầu tiên nếu số ngày bằng nhau.
  • Chỗ bạn còn chủ động được là khâu lên lịch trình, và quan trọng hơn cả là chất lượng hồ sơ.
  • Lệ phí người lớn 90 EUR, bảo hiểm tối thiểu 30.000 EUR, xử lý khoảng 15 ngày, nộp sớm nhất trước 6 tháng.

Nếu bạn muốn có người cùng rà lại lịch trình và bộ hồ sơ trước khi nộp, đội ngũ M.E Visa luôn sẵn sàng ngồi xuống xem cùng bạn.

👉 [Visa Schengen]

Nguồn tham khảo

  • Uỷ ban châu Âu – Chính sách thị thực Schengen (số nước thành viên, quy tắc 90/180, nước có thẩm quyền xét hồ sơ): https://home-affairs.ec.europa.eu/policies/schengen/visa-policy_en
  • Uỷ ban châu Âu – Tăng lệ phí visa Schengen từ 11/6/2024: https://home-affairs.ec.europa.eu/news/schengen-visa-fee-increased-11-june-2024-2024-06-13_en
  • Uỷ ban châu Âu – Thống kê thị thực ngắn hạn năm 2025 (tỷ lệ từ chối 14,6%): https://home-affairs.ec.europa.eu/news/schengen-short-stay-visa-applications-rise-2025-remain-below-pre-pandemic-levels-2026-05-28_en
  • Đại sứ quán Đức tại Việt Nam – Danh sách giấy tờ visa Schengen du lịch, bảo hiểm tối thiểu 30.000 EUR: https://vietnam.diplo.de/vn-vi/dichvulanhsu/05-visaeinreise/thithucdulich-1284666
  • VFS Global (Thuỵ Điển – Việt Nam) – Lệ phí, thời gian xử lý, thời điểm nộp: https://www.vfsglobal.com/one-pager/sweden/vietnam/vietnamese/
  • Fragomen – Cập nhật tiến độ EES và ETIAS: https://www.fragomen.com/insights/european-union-european-travel-information-and-authorisation-system-etias-launch-delayed.html
  • Chia sẻ:

Bài viết liên quan

  • Visa Mỹ bị từ chối, có nên nộp lại ngay không?
  • Visa Mỹ thăm thân: hồ sơ và quy trình chi tiết
  • Visa châu Âu bị từ chối: nguyên nhân & cách khắc phục
  • Kinh nghiệm xin visa Canada lần đầu cho người mới
  • Visa Úc bị từ chối có nộp lại được không?
KIỂM TRA NHANH TỈ LỆ ĐẬU VISA
Kiểm tra ngay

Lý do chọn ME VISA

  •   Kinh nghiệm và chuyên môn
  •   Đa dạng các loại Visa
  •   Tiết kiệm thời gian và nỗ lực
  •   Hỗ trợ tư vấn chuyên nghiệp
  •   Tin cậy và uy tín

Các câu hỏi thường gặp

  •   Visa Việt Nam cấp tại sân bay là gì?
  •   Việt Nam có các loại visa nào?
  •   Thị thực – Visa là gì?
  • Dịch vụ xin

    Visa du lịch/thăm thân/công tác

  • Dịch vụ

    Vé máy bay

  • Dịch vụ

    Đặt phòng Khách Sạn

  • Dịch vụ

    Dịch thuật


    Thắc mắc & góp ý

    Mọi thắc mắc hoặc góp ý, hãy gọi ngay hoặc vui lòng điền thông tin và gửi cho chúng tôi theo mẫu:

    Thông tin liên hệ

     0906764943

     sales@mevisa.vn

     Trụ sở chính: 165/27 Đường 3/2, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh

    Dịch vụ visa

    • Visa Việt Nam
    • Visa Mỹ
    • Visa Úc
    • Visa Canada
    • Visa Hàn Quốc
    • Visa Nhật Bản
    • Fastcheck
    • Giấy Phép Lao Động
    • Dịch thuật

    Liên hệ

    • 0906764943
    • sales@mevisa.vn
    • Trụ sở chính: 165/27 Đường 3/2, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh

     

    CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG SỰ KIỆN VÀ THỊ THỰC M.E

    (©) 2024 Designed by X3Sales, MangoTrip & M.E Visa